đầu phiếu

Học thuật
Thân thiện
đầu phiếu

Cử tri thực hiện quyền đầu phiếu tại phòng bỏ phiếu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ phiếu, bầu cử hoặc biểu quyết: Hành động tham gia vào một cuộc bỏ phiếu chính thức để lựa chọn người đại diện hoặc quyết định một vấn đề. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cử tri sẽ đi đầu phiếu vào ngày Chủ nhật tới. (Cử tri sẽ đi bỏ phiếu vào ngày Chủ nhật tới.)
    • Kết quả cuộc đầu phiếu đã được công bố chính thức. (Kết quả cuộc bỏ phiếu đã được công bố chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phổ thông đầu phiếu": chế độ bầu cử trong đó mọi công dân đủ điều kiện đều quyền bỏ phiếu.
    • Nguyên tắc phổ thông đầu phiếu nền tảng của nền dân chủ. (Nguyên tắc bầu cử phổ thông nền tảng của nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ phiếu (đg): từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết.
  • Bầu cử (đg): nhấn mạnh vào việc lựa chọn người đại diện.
  • Biểu quyết (đg): nhấn mạnh vào việc dùng phiếu để quyết định một vấn đề, thường trong một hội nghị, cuộc họp.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ phiếu: tham gia bỏ phiếu.
  • Bầu cử: bỏ phiếu để bầu chọn người.
  • Biểu quyết: bỏ phiếu để thông qua hoặc bác bỏ một nghị quyết, đề án.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đầu phiếu" ngày nay ít được dùng độc lập trong văn nói thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các tổ hợp cố định, mang tính trang trọng, chính thức hoặc trong văn bản hành chính, như "phổ thông đầu phiếu", "cuộc đầu phiếu". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "bỏ phiếu" từ được ưa dùng hơn.
đầu phiếu

Cử tri thực hiện quyền đầu phiếu tại phòng bỏ phiếu.

  1. đg. (thường chỉ dùng trong một số tổ hợp). Bỏ phiếu bầu cử hoặc biểu quyết. Chế độ phổ thông đầu phiếu. Kết quả cuộc đầu phiếu.